TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théodolite

danh từ giống cái (f)
/teɔdɔlit/ giọng máy của trình duyệt

théodolite nghĩa là máy kinh vĩ, teođolit.

Nghĩa của théodolite

Danh từ · giống cái

  1. Máy kinh vĩ, teođolit.

Dạng từ của théodolite

Đi với mạo từ: une théodolite · la théodolite

Số nhiềuthéodolites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theodolite

Câu hỏi thường gặp

théodolite nghĩa là gì?

théodolite (danh từ) nghĩa là máy kinh vĩ, teođolit.

théodolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théodolite (giọng Pháp chuẩn): /teɔdɔlit/.

théodolite là giống đực hay giống cái?

théodolite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.