TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théodicée

danh từ giống cái (f)
/te.ɔ.di.se/ giọng máy của trình duyệt

théodicée nghĩa là thuyết biện thần.

Nghĩa của théodicée

Danh từ · giống cái

  1. Thuyết biện thần.

Dạng từ của théodicée

Đi với mạo từ: une théodicée · la théodicée

Số nhiềuthéodicées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theodicy

Câu hỏi thường gặp

théodicée nghĩa là gì?

théodicée (danh từ) nghĩa là thuyết biện thần.

théodicée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théodicée (giọng Pháp chuẩn): /te.ɔ.di.se/.

théodicée là giống đực hay giống cái?

théodicée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.