TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théatin

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

théatin nghĩa là Tu sĩ dòng Tê-a-tô.

Nghĩa của théatin

Danh từ · giống đực

  1. Tu sĩ dòng Tê-a-tô.

Dạng từ của théatin

Đi với mạo từ: un théatin · le théatin

Số nhiềuthéatins
Giống cáithéatine
Giống cái số nhiềuthéatines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Theatine
  • Danh từ Theatine

Câu hỏi thường gặp

théatin nghĩa là gì?

théatin (danh từ) nghĩa là Tu sĩ dòng Tê-a-tô.

théatin là giống đực hay giống cái?

théatin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.