TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

texture

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛk.styʁ/ giọng máy của trình duyệt

texture nghĩa là kết cấu, cách dệt, kiểu dệt.

Nghĩa của texture

Danh từ · giống cái

  1. Kết cấu.
    • Texture de solkết cấu của đất
    • Texture d'un romankết cấu của một cuốn tiểu thuyết
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cách dệt, kiểu dệt.

Dạng từ của texture

Đi với mạo từ: une texture · la texture

Số nhiềutextures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ texture

Câu hỏi thường gặp

texture nghĩa là gì?

texture (danh từ) nghĩa là kết cấu, cách dệt, kiểu dệt.

texture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của texture (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.styʁ/.

texture là giống đực hay giống cái?

texture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.