TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thalamique

/talamik/ giọng máy của trình duyệt

thalamique nghĩa là y học đồi.

Nghĩa của thalamique

Tính từ

  1. Giải phẫu học Y học (thuộc) đồi.
    • Syndrome thalamiquehội chứng đồi

Dạng từ của thalamique

Số nhiềuthalamiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thalamic

Câu hỏi thường gặp

thalamique nghĩa là gì?

thalamique (tính từ) nghĩa là y học đồi.

thalamique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thalamique (giọng Pháp chuẩn): /talamik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.