TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

texturé

giọng máy của trình duyệt

texturé nghĩa là đã tạo kết cấu.

Nghĩa của texturé

Tính từ

  1. Kỹ thuật Đã tạo kết cấu (sợi nhân tạo).

Dạng từ của texturé

Số nhiềutexturés
Giống cáitexturée
Giống cái số nhiềutexturées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ textured

Câu hỏi thường gặp

texturé nghĩa là gì?

texturé (tính từ) nghĩa là đã tạo kết cấu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.