textuellement
/tɛk.stɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
textuellement nghĩa là đúng nguyên văn.
Nghĩa của textuellement
Phó từ
- Đúng nguyên văn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với textuellement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ literally; verbatim
Câu hỏi thường gặp
textuellement nghĩa là gì?
textuellement (phó từ) nghĩa là đúng nguyên văn.
textuellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của textuellement (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.stɥɛl.mɑ̃/.