TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

testiculaire

/tɛs.ti.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

testiculaire nghĩa là Xem testicule.

Nghĩa của testiculaire

Tính từ

  1. xem testicule — Tinh hoàn, hòn dái.
    • Fonction testiculairechức năng tinh hoàn

Dạng từ của testiculaire

Số nhiềutesticulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ testicular

Câu hỏi thường gặp

testiculaire nghĩa là gì?

testiculaire (tính từ) nghĩa là Xem testicule.

testiculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của testiculaire (giọng Pháp chuẩn): /tɛs.ti.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.