testiculaire
/tɛs.ti.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
testiculaire nghĩa là Xem testicule.
Nghĩa của testiculaire
Tính từ
- xem testicule — Tinh hoàn, hòn dái.
- Fonction testiculairechức năng tinh hoàn
Dạng từ của testiculaire
| Số nhiều | testiculaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ testicular
Câu hỏi thường gặp
testiculaire nghĩa là gì?
testiculaire (tính từ) nghĩa là Xem testicule.
testiculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của testiculaire (giọng Pháp chuẩn): /tɛs.ti.ky.lɛʁ/.