TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terrine

danh từ giống cái (f)
/tɛ.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

terrine nghĩa là liễn, chậu ương cây.

Nghĩa của terrine

Danh từ · giống cái

  1. Liễn (sành, sứ).
    • Une terrine de pâtémột liễn patê
  2. Chậu ương cây.
  3. Thông tục Đầu.
    • Il a une drôle de terrinenó có cái đầu buồn cười

Dạng từ của terrine

Đi với mạo từ: une terrine · la terrine

Số nhiềuterrines

Họ từ của terrine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terrine (dish); terrine (pâté)

Câu hỏi thường gặp

terrine nghĩa là gì?

terrine (danh từ) nghĩa là liễn, chậu ương cây.

terrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terrine (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁin/.

terrine là giống đực hay giống cái?

terrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.