TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terril

danh từ giống đực (m)
/tɛ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

terril nghĩa là bãi thải.

Nghĩa của terril

Danh từ · giống đực

  1. Ngành mỏ Bãi thải.
    • Un terril de forme coniquemột bãi thải hình nón

Dạng từ của terril

Đi với mạo từ: un terril · le terril

Số nhiềuterrils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terril

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a conical pile of waste material removed during mining; slag heap, spoil tip, boney pile, gob pile, culm bank, waste tip, bing

Câu hỏi thường gặp

terril nghĩa là gì?

terril (danh từ) nghĩa là bãi thải.

terril phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terril (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁi/.

terril là giống đực hay giống cái?

terril là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.