TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terrigène

/tɛ.ʁi.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

terrigène nghĩa là do nguồn lục địa.

Nghĩa của terrigène

Tính từ

  1. Do nguồn lục địa.
    • Boues terrigènesbùn nguồn lục địa

Dạng từ của terrigène

Số nhiềuterrigènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ terrigenous

Câu hỏi thường gặp

terrigène nghĩa là gì?

terrigène (tính từ) nghĩa là do nguồn lục địa.

terrigène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terrigène (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁi.ʒɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.