terre-plein
danh từ giống đực (m)
/tɛʁ.plɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
terre-plein nghĩa là nền đắp cao, nền xây cao.
Nghĩa của terre-plein
Danh từ · giống đực
- Nền đắp cao, nền xây cao.
Dạng từ của terre-plein
Đi với mạo từ: un terre-plein · le terre-plein
| Số nhiều | terre-pleins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traffic island, central reservation
Câu hỏi thường gặp
terre-plein nghĩa là gì?
terre-plein (danh từ) nghĩa là nền đắp cao, nền xây cao.
terre-plein phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terre-plein (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.plɛ̃/.
terre-plein là giống đực hay giống cái?
terre-plein là danh từ giống đực (dùng với un, le).