TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terre-plein

danh từ giống đực (m)
/tɛʁ.plɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

terre-plein nghĩa là nền đắp cao, nền xây cao.

Nghĩa của terre-plein

Danh từ · giống đực

  1. Nền đắp cao, nền xây cao.

Dạng từ của terre-plein

Đi với mạo từ: un terre-plein · le terre-plein

Số nhiềuterre-pleins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traffic island, central reservation

Câu hỏi thường gặp

terre-plein nghĩa là gì?

terre-plein (danh từ) nghĩa là nền đắp cao, nền xây cao.

terre-plein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terre-plein (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.plɛ̃/.

terre-plein là giống đực hay giống cái?

terre-plein là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.