TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terreau

danh từ giống đực (m)
/tɛ.ʁɔ/ giọng máy của trình duyệt

terreau nghĩa là nông nghiệp đất mùn.

Nghĩa của terreau

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp đất mùn.

Dạng từ của terreau

Đi với mạo từ: un terreau · le terreau

Số nhiềuterreaux

Họ từ của terreau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loam, compost; breeding ground, hotbed

Câu hỏi thường gặp

terreau nghĩa là gì?

terreau (danh từ) nghĩa là nông nghiệp đất mùn.

terreau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terreau (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁɔ/.

terreau là giống đực hay giống cái?

terreau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.