TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terre-neuve

danh từ giống đực (m)
/tɛʁ.nœv/ giọng máy của trình duyệt

terre-neuve nghĩa là giống chó tenơvơ, người tận tụy.

Nghĩa của terre-neuve

Danh từ · giống đực

  1. Giống chó tenơvơ.
  2. Thân mật Người tận tụy; người giàu lòng cưu mang.

Dạng từ của terre-neuve

Đi với mạo từ: un terre-neuve · le terre-neuve

Số nhiềuterre-neuves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Newfoundland dog

Câu hỏi thường gặp

terre-neuve nghĩa là gì?

terre-neuve (danh từ) nghĩa là giống chó tenơvơ, người tận tụy.

terre-neuve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terre-neuve (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.nœv/.

terre-neuve là giống đực hay giống cái?

terre-neuve là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.