TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tensiométrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tensiométrie nghĩa là Phép đo sức căng bề mặt.

Nghĩa của tensiométrie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Phép đo sức căng bề mặt.

Dạng từ của tensiométrie

Đi với mạo từ: une tensiométrie · la tensiométrie

Số nhiềutensiométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tensiometry

Câu hỏi thường gặp

tensiométrie nghĩa là gì?

tensiométrie (danh từ) nghĩa là Phép đo sức căng bề mặt.

tensiométrie là giống đực hay giống cái?

tensiométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.