TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tendeur

danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tendeur nghĩa là người chăng, người giăng, ống vặn căng, cái căng.

Nghĩa của tendeur

Danh từ · giống đực

  1. Người chăng, người giăng.
    • Tendeur de piègesngười chăng bẫy
    • Tendeur de tapisseriesngười chăng trướng treo tường
  2. Ống vặn căng, cái căng.
    • Tendeur de fil métalliqueống vặn căng sợi kim loại
  3. Tăng đơ (ở xe đạp).

Dạng từ của tendeur

Đi với mạo từ: un tendeur · le tendeur

Số nhiềutendeurs

Câu hỏi thường gặp

tendeur nghĩa là gì?

tendeur (danh từ) nghĩa là người chăng, người giăng, ống vặn căng, cái căng.

tendeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tendeur (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dœʁ/.

tendeur là giống đực hay giống cái?

tendeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.