TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tender

danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tender nghĩa là toa than nước, xe than nước.

Nghĩa của tender

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt Toa than nước, xe than nước.

Dạng từ của tender

Đi với mạo từ: un tender · le tender

Số nhiềutenders

Câu hỏi thường gặp

tender nghĩa là gì?

tender (danh từ) nghĩa là toa than nước, xe than nước.

tender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tender (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dɛʁ/.

tender là giống đực hay giống cái?

tender là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.