TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tendancieux

/tɑ̃.dɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt

tendancieux nghĩa là có dụng ý, có động cơ.

Nghĩa của tendancieux

Tính từ

  1. Có dụng ý, có động cơ.
    • Propos tendancieuxnhững lời nói có dụng ý

Dạng từ của tendancieux

Giống cáitendancieuse
Giống cái số nhiềutendancieuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tendentious

Câu hỏi thường gặp

tendancieux nghĩa là gì?

tendancieux (tính từ) nghĩa là có dụng ý, có động cơ.

tendancieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tendancieux (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dɑ̃.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.