tendancieusement
/tɑ̃.dɑ̃.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tendancieusement nghĩa là có dụng ý, có động cơ.
Nghĩa của tendancieusement
Phó từ
- Có dụng ý, có động cơ.
- Interpréter tendancieusementgiải thích có dụng ý
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ tendentiously
Câu hỏi thường gặp
tendancieusement nghĩa là gì?
tendancieusement (phó từ) nghĩa là có dụng ý, có động cơ.
tendancieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tendancieusement (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dɑ̃.sjøz.mɑ̃/.