TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tendineux

/tɑ̃.di.nøz/ giọng máy của trình duyệt

tendineux nghĩa là có nhiều gân.

Nghĩa của tendineux

Tính từ

  1. Thuộc gân.
    • Fibre tendineusesợi gân
  2. Có nhiều gân.
    • Viande tendineusethịt nhiều gân

Dạng từ của tendineux

Giống cáitendineuse
Giống cái số nhiềutendineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tendinous

Câu hỏi thường gặp

tendineux nghĩa là gì?

tendineux (tính từ) nghĩa là có nhiều gân.

tendineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tendineux (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.di.nøz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.