tendineux
/tɑ̃.di.nøz/ giọng máy của trình duyệt
tendineux nghĩa là có nhiều gân.
Nghĩa của tendineux
Tính từ
- Thuộc gân.
- Fibre tendineusesợi gân
- Có nhiều gân.
- Viande tendineusethịt nhiều gân
Dạng từ của tendineux
| Giống cái | tendineuse |
| Giống cái số nhiều | tendineuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tendinous
Câu hỏi thường gặp
tendineux nghĩa là gì?
tendineux (tính từ) nghĩa là có nhiều gân.
tendineux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tendineux (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.di.nøz/.