TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

teckel

danh từ giống đực (m)
/tɛ.kɛl/ giọng máy của trình duyệt

teckel nghĩa là giống chó tecken.

Nghĩa của teckel

Danh từ · giống đực

  1. Giống chó tecken (chó lùn giống Đức).

Dạng từ của teckel

Đi với mạo từ: un teckel · le teckel

Số nhiềuteckels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dachshund

Câu hỏi thường gặp

teckel nghĩa là gì?

teckel (danh từ) nghĩa là giống chó tecken.

teckel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của teckel (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.kɛl/.

teckel là giống đực hay giống cái?

teckel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.