teckel
danh từ giống đực (m)
/tɛ.kɛl/ giọng máy của trình duyệt
teckel nghĩa là giống chó tecken.
Nghĩa của teckel
Danh từ · giống đực
- Giống chó tecken (chó lùn giống Đức).
Dạng từ của teckel
Đi với mạo từ: un teckel · le teckel
| Số nhiều | teckels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dachshund
Câu hỏi thường gặp
teckel nghĩa là gì?
teckel (danh từ) nghĩa là giống chó tecken.
teckel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của teckel (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.kɛl/.
teckel là giống đực hay giống cái?
teckel là danh từ giống đực (dùng với un, le).