TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taylorisme

danh từ giống đực (m)
/tɛj.lɔ.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

taylorisme nghĩa là Phương pháp tay-lo (hợp lý hóa lao động).

Nghĩa của taylorisme

Danh từ · giống đực

  1. Phương pháp tay-lo (hợp lý hóa lao động).

Dạng từ của taylorisme

Đi với mạo từ: un taylorisme · le taylorisme

Số nhiềutaylorismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Taylorism

Câu hỏi thường gặp

taylorisme nghĩa là gì?

taylorisme (danh từ) nghĩa là Phương pháp tay-lo (hợp lý hóa lao động).

taylorisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taylorisme (giọng Pháp chuẩn): /tɛj.lɔ.ʁism/.

taylorisme là giống đực hay giống cái?

taylorisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.