TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taïaut

/ta.jo/ giọng máy của trình duyệt

taïaut nghĩa là Uẩy! uẩy! (tiếng người đi săn giục chó đuổi thú).

Nghĩa của taïaut

Thán từ

  1. Săn bắn Uẩy! uẩy! (tiếng người đi săn giục chó đuổi thú).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ tallyho (cry used in deer hunting, especially to the hounds)

Câu hỏi thường gặp

taïaut nghĩa là gì?

taïaut (thán từ) nghĩa là Uẩy! uẩy! (tiếng người đi săn giục chó đuổi thú).

taïaut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taïaut (giọng Pháp chuẩn): /ta.jo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.