TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taxidermiste

danh từ cả hai giống
/tak.si.dɛʁ.mist/ giọng máy của trình duyệt

taxidermiste nghĩa là Người nhồi da động vật.

Nghĩa của taxidermiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nhồi da động vật.

Dạng từ của taxidermiste

Số nhiềutaxidermistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taxidermist

Câu hỏi thường gặp

taxidermiste nghĩa là gì?

taxidermiste (danh từ) nghĩa là Người nhồi da động vật.

taxidermiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taxidermiste (giọng Pháp chuẩn): /tak.si.dɛʁ.mist/.

taxidermiste là giống đực hay giống cái?

taxidermiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.