taxidermique
giọng máy của trình duyệt
taxidermique nghĩa là nhồi da động vật.
Nghĩa của taxidermique
Tính từ
- Nhồi da động vật.
- Procédé taxidermiquecách thức nhồi da động vật
Dạng từ của taxidermique
| Số nhiều | taxidermiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ taxidermic
Câu hỏi thường gặp
taxidermique nghĩa là gì?
taxidermique (tính từ) nghĩa là nhồi da động vật.