taxidermie
danh từ giống cái (f)
/tak.si.dɛʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt
taxidermie nghĩa là Thuật nhồi da động vật.
Nghĩa của taxidermie
Danh từ · giống cái
- Thuật nhồi da động vật.
Dạng từ của taxidermie
Đi với mạo từ: une taxidermie · la taxidermie
| Số nhiều | taxidermies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taxidermy
Câu hỏi thường gặp
taxidermie nghĩa là gì?
taxidermie (danh từ) nghĩa là Thuật nhồi da động vật.
taxidermie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taxidermie (giọng Pháp chuẩn): /tak.si.dɛʁ.mi/.
taxidermie là giống đực hay giống cái?
taxidermie là danh từ giống cái (dùng với une, la).