TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taximètre

danh từ giống đực (m)
/tak.si.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

taximètre nghĩa là đồng hồ tắc xi, hành trình kế.

Nghĩa của taximètre

Danh từ · giống đực

  1. Đồng hồ tắc xi, hành trình kế (ở xe tắc xi).

Dạng từ của taximètre

Đi với mạo từ: un taximètre · le taximètre

Số nhiềutaximètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taximeter

Câu hỏi thường gặp

taximètre nghĩa là gì?

taximètre (danh từ) nghĩa là đồng hồ tắc xi, hành trình kế.

taximètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taximètre (giọng Pháp chuẩn): /tak.si.mɛtʁ/.

taximètre là giống đực hay giống cái?

taximètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.