tavelé
/ta.vle/ giọng máy của trình duyệt
tavelé nghĩa là lấm chấm lốm đốm.
Nghĩa của tavelé
Tính từ
- Lấm chấm lốm đốm.
- Fruit taveléquả lấm chấm
Dạng từ của tavelé
| Số nhiều | tavelés |
| Giống cái | tavelée |
| Giống cái số nhiều | tavelées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tavelé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spotted, marked
Câu hỏi thường gặp
tavelé nghĩa là gì?
tavelé (tính từ) nghĩa là lấm chấm lốm đốm.
tavelé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tavelé (giọng Pháp chuẩn): /ta.vle/.