TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tavelure

danh từ giống cái (f)
/ta.vlyʁ/ giọng máy của trình duyệt

tavelure nghĩa là Vết lấm chấm vết lốm đốm.

Nghĩa của tavelure

Danh từ · giống cái

  1. Vết lấm chấm vết lốm đốm.
  2. Bệnh đốm đen nẻ quả (của lê, táo).

Dạng từ của tavelure

Đi với mạo từ: une tavelure · la tavelure

Số nhiềutavelures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speckle, speck, mark

Câu hỏi thường gặp

tavelure nghĩa là gì?

tavelure (danh từ) nghĩa là Vết lấm chấm vết lốm đốm.

tavelure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tavelure (giọng Pháp chuẩn): /ta.vlyʁ/.

tavelure là giống đực hay giống cái?

tavelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.