TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moucheté

/muʃ.te/ giọng máy của trình duyệt

moucheté nghĩa là lốm đốm, lấm chấm.

Nghĩa của moucheté

Tính từ

  1. Lốm đốm, lấm chấm.
    • Cheval mouchetécon ngựa đốm
    • Laine mouchetéevải len lấm chấm
  2. Có đầu ruồi (kiếm tập đấu kiếm).

Dạng từ của moucheté

Số nhiềumouchetés
Giống cáimouchetée
Giống cái số nhiềumouchetées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dappled, mottled; flecked, brindled

Câu hỏi thường gặp

moucheté nghĩa là gì?

moucheté (tính từ) nghĩa là lốm đốm, lấm chấm.

moucheté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moucheté (giọng Pháp chuẩn): /muʃ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.