TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouchoir

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mu.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

mouchoir nghĩa là khăn tay, mùi soa, khăn vuông.

Nghĩa của mouchoir

Danh từ · giống đực

  1. Khăn tay, mùi soa.
  2. Khăn vuông.

Dạng từ của mouchoir

Đi với mạo từ: un mouchoir · le mouchoir

Số nhiềumouchoirs

Cụm từ, thành ngữ với mouchoir

  • arriver dans un mouchoir — (thể dục thể thao) về đông cùng một lúc
  • grand comme un mouchoir — bé tí tẹo
  • jeter le mouchoir à une femme — chọn (chấm) người phụ nữ nào
  • mouchoir d'Adam — (thông tục) các ngón tay

Câu ví dụ với mouchoir

  • Combien coûte ce mouchoir ? Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5485530

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handkerchief

Câu hỏi thường gặp

mouchoir nghĩa là gì?

mouchoir (danh từ) nghĩa là khăn tay, mùi soa, khăn vuông.

mouchoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouchoir (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʃwaʁ/.

mouchoir là giống đực hay giống cái?

mouchoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.