mouchoir
mouchoir nghĩa là khăn tay, mùi soa, khăn vuông.
Nghĩa của mouchoir
Danh từ · giống đực
- Khăn tay, mùi soa.
- Khăn vuông.
Dạng từ của mouchoir
Đi với mạo từ: un mouchoir · le mouchoir
| Số nhiều | mouchoirs |
Cụm từ, thành ngữ với mouchoir
- arriver dans un mouchoir — (thể dục thể thao) về đông cùng một lúc
- grand comme un mouchoir — bé tí tẹo
- jeter le mouchoir à une femme — chọn (chấm) người phụ nữ nào
- mouchoir d'Adam — (thông tục) các ngón tay
Câu ví dụ với mouchoir
- Combien coûte ce mouchoir ? Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5485530
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handkerchief
Câu hỏi thường gặp
mouchoir nghĩa là gì?
mouchoir (danh từ) nghĩa là khăn tay, mùi soa, khăn vuông.
mouchoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouchoir (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʃwaʁ/.
mouchoir là giống đực hay giống cái?
mouchoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).