moucheture
moucheture nghĩa là vết đốm, điểm lấm chấm, thủ thuật rạch phù.
Nghĩa của moucheture
Danh từ · giống cái
- Vết đốm, điểm lấm chấm.
- Mouchetures du léopardvết đốm da báo
- Mouchetures d'une étoffeđiểm lấm chấm trên tấm vải
- Y học Thủ thuật rạch phù.
Dạng từ của moucheture
Đi với mạo từ: une moucheture · la moucheture
| Số nhiều | mouchetures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fleck, speckle
Câu hỏi thường gặp
moucheture nghĩa là gì?
moucheture (danh từ) nghĩa là vết đốm, điểm lấm chấm, thủ thuật rạch phù.
moucheture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moucheture (giọng Pháp chuẩn): /muʃ.tyʁ/.
moucheture là giống đực hay giống cái?
moucheture là danh từ giống cái (dùng với une, la).