TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouchette

danh từ giống cái (f)
/mu.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

mouchette nghĩa là gờ mái hắt, cái bào đường chỉ.

Nghĩa của mouchette

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Gờ mái hắt.
  2. Cái bào đường chỉ (của thợ mộc).
  3. Số nhiều Kéo cắt tàn bấc.

Dạng từ của mouchette

Đi với mạo từ: une mouchette · la mouchette

Số nhiềumouchettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ candle snuffer

Câu hỏi thường gặp

mouchette nghĩa là gì?

mouchette (danh từ) nghĩa là gờ mái hắt, cái bào đường chỉ.

mouchette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouchette (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʃɛt/.

mouchette là giống đực hay giống cái?

mouchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.