TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tartrique

/taʁtʁik/ giọng máy của trình duyệt

tartrique nghĩa là Acide tartrique; (hóa học) axit tatric.

Nghĩa của tartrique

Tính từ

  1. Acide tartrique; (hóa học) axit tatric.

Dạng từ của tartrique

Số nhiềutartriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tartaric

Câu hỏi thường gặp

tartrique nghĩa là gì?

tartrique (tính từ) nghĩa là Acide tartrique; (hóa học) axit tatric.

tartrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tartrique (giọng Pháp chuẩn): /taʁtʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.