TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarsectomie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tarsectomie nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ khối xương cổ chân.

Nghĩa của tarsectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ khối xương cổ chân.
  2. Thủ thuật cắt bỏ sụn mí.

Dạng từ của tarsectomie

Đi với mạo từ: une tarsectomie · la tarsectomie

Số nhiềutarsectomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarsectomy

Câu hỏi thường gặp

tarsectomie nghĩa là gì?

tarsectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ khối xương cổ chân.

tarsectomie là giống đực hay giống cái?

tarsectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.