TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarif

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.ʁif/ giọng máy của trình duyệt

tarif nghĩa là giá vé.

Nghĩa của tarif

Danh từ · giống đực

  1. Bảng giá biểu thuế thuế suất.
    • Tarif des marchandisesbảng giá hàng
    • Tarif douanierbiểu thuế hải quan
  2. Giá vé.
    • tarif des chemins de fergiá vé xe lửa
  3. Giá thông thường.
    • Il faut compter dans les cinq ou six mille francs, c'est le tarifcũng phải năm sáu nghìn frăng đó là giá thông thường
  4. Nghĩa bóng, thân mật Mức thông thường.
    • Il aura deux mois de prison, c'est le tarifnó sẽ bị hai tháng tù đó là mức thông thường

Dạng từ của tarif

Đi với mạo từ: un tarif · le tarif

Số nhiềutarifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ price (usually of a service)

Câu hỏi thường gặp

tarif nghĩa là gì?

tarif (danh từ) nghĩa là giá vé.

tarif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarif (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁif/.

tarif là giống đực hay giống cái?

tarif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.