tarifaire
/taʁifɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
tarifaire nghĩa là thương nghệp xem tarif.
Nghĩa của tarifaire
Tính từ
- Thương nghệp xem tarif
Dạng từ của tarifaire
| Số nhiều | tarifaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pricing
Câu hỏi thường gặp
tarifaire nghĩa là gì?
tarifaire (tính từ) nghĩa là thương nghệp xem tarif.
tarifaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tarifaire (giọng Pháp chuẩn): /taʁifɛʁ/.