TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tari

/ta.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

tari nghĩa là khô cạn, cạn.

Nghĩa của tari

Tính từ

  1. Khô cạn, cạn.
    • Rivière tariesông khô cạn

Dạng từ của tari

Số nhiềutaris
Giống cáitarie
Giống cái số nhiềutaries

Câu hỏi thường gặp

tari nghĩa là gì?

tari (tính từ) nghĩa là khô cạn, cạn.

tari phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tari (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.