TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taricheute

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

taricheute nghĩa là thợ ướp xác.

Nghĩa của taricheute

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thợ ướp xác (cổ Ai Cập).

Dạng từ của taricheute

Đi với mạo từ: un taricheute · le taricheute

Câu hỏi thường gặp

taricheute nghĩa là gì?

taricheute (danh từ) nghĩa là thợ ướp xác.

taricheute là giống đực hay giống cái?

taricheute là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.