TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taret

danh từ giống đực (m)
/ta.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

taret nghĩa là con hà.

Nghĩa của taret

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con hà (đục đáy thuyền...).

Dạng từ của taret

Đi với mạo từ: un taret · le taret

Số nhiềutarets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shipworm

Câu hỏi thường gặp

taret nghĩa là gì?

taret (danh từ) nghĩa là con hà.

taret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taret (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁɛ/.

taret là giống đực hay giống cái?

taret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.