TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

targette

danh từ giống cái (f)
/taʁ.ʒɛt/ giọng máy của trình duyệt

targette nghĩa là then cài cửa.

Nghĩa của targette

Danh từ · giống cái

  1. Then cài cửa.

Dạng từ của targette

Đi với mạo từ: une targette · la targette

Số nhiềutargettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ latch plate

Câu hỏi thường gặp

targette nghĩa là gì?

targette (danh từ) nghĩa là then cài cửa.

targette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của targette (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.ʒɛt/.

targette là giống đực hay giống cái?

targette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.