targette
danh từ giống cái (f)
/taʁ.ʒɛt/ giọng máy của trình duyệt
targette nghĩa là then cài cửa.
Nghĩa của targette
Danh từ · giống cái
- Then cài cửa.
Dạng từ của targette
Đi với mạo từ: une targette · la targette
| Số nhiều | targettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ latch plate
Câu hỏi thường gặp
targette nghĩa là gì?
targette (danh từ) nghĩa là then cài cửa.
targette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của targette (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.ʒɛt/.
targette là giống đực hay giống cái?
targette là danh từ giống cái (dùng với une, la).