tarentule
danh từ giống cái (f)
/ta.ʁɑ̃.tyl/ giọng máy của trình duyệt
tarentule nghĩa là nhện sói.
Nghĩa của tarentule
Danh từ · giống cái
- Động vật học Nhện sói.
- être piqué de la tarentulebị kích thích cao độ
Dạng từ của tarentule
Đi với mạo từ: une tarentule · la tarentule
| Số nhiều | tarentules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tarantula
Câu hỏi thường gặp
tarentule nghĩa là gì?
tarentule (danh từ) nghĩa là nhện sói.
tarentule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tarentule (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁɑ̃.tyl/.
tarentule là giống đực hay giống cái?
tarentule là danh từ giống cái (dùng với une, la).