TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarentule

danh từ giống cái (f)
/ta.ʁɑ̃.tyl/ giọng máy của trình duyệt

tarentule nghĩa là nhện sói.

Nghĩa của tarentule

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Nhện sói.
    • être piqué de la tarentulebị kích thích cao độ

Dạng từ của tarentule

Đi với mạo từ: une tarentule · la tarentule

Số nhiềutarentules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarantula

Câu hỏi thường gặp

tarentule nghĩa là gì?

tarentule (danh từ) nghĩa là nhện sói.

tarentule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarentule (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁɑ̃.tyl/.

tarentule là giống đực hay giống cái?

tarentule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.