TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarentelle

danh từ giống cái (f)
/ta.ʁɑ̃.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

tarentelle nghĩa là điệu tarenten.

Nghĩa của tarentelle

Danh từ · giống cái

  1. Điệu tarenten (nhảy, âm nhạc).

Dạng từ của tarentelle

Đi với mạo từ: une tarentelle · la tarentelle

Số nhiềutarentelles

Câu hỏi thường gặp

tarentelle nghĩa là gì?

tarentelle (danh từ) nghĩa là điệu tarenten.

tarentelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarentelle (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁɑ̃.tɛl/.

tarentelle là giống đực hay giống cái?

tarentelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.