tarentelle
danh từ giống cái (f)
/ta.ʁɑ̃.tɛl/ giọng máy của trình duyệt
tarentelle nghĩa là điệu tarenten.
Nghĩa của tarentelle
Danh từ · giống cái
- Điệu tarenten (nhảy, âm nhạc).
Dạng từ của tarentelle
Đi với mạo từ: une tarentelle · la tarentelle
| Số nhiều | tarentelles |
Câu hỏi thường gặp
tarentelle nghĩa là gì?
tarentelle (danh từ) nghĩa là điệu tarenten.
tarentelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tarentelle (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁɑ̃.tɛl/.
tarentelle là giống đực hay giống cái?
tarentelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).