tare
danh từ giống cái (f)
/taʁ/ giọng máy của trình duyệt
tare nghĩa là trọng lượng bì, tì tật.
Nghĩa của tare
Danh từ · giống cái
- Trọng lượng bì.
- Défalquer la taretrừ bì
- Tì tật.
- Les tares humainescác tật của con người
Dạng từ của tare
Đi với mạo từ: une tare · la tare
| Số nhiều | tares |
Họ từ của tare
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deficiency; defect, vice, flaw; tare (empty weight)
Câu hỏi thường gặp
tare nghĩa là gì?
tare (danh từ) nghĩa là trọng lượng bì, tì tật.
tare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tare (giọng Pháp chuẩn): /taʁ/.
tare là giống đực hay giống cái?
tare là danh từ giống cái (dùng với une, la).