TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarentin

giọng máy của trình duyệt

tarentin nghĩa là Thuộc thành phố Ta-răng-tô (ý).

Nghĩa của tarentin

Tính từ

  1. Thuộc thành phố Ta-răng-tô (ý).

Dạng từ của tarentin

Số nhiềutarentins
Giống cáitarentine
Giống cái số nhiềutarentines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Tarentine
  • Danh từ Tarentine

Câu hỏi thường gặp

tarentin nghĩa là gì?

tarentin (tính từ) nghĩa là Thuộc thành phố Ta-răng-tô (ý).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.