TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarbouch

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

tarbouch nghĩa là mũ cối.

Nghĩa của tarbouch

Danh từ · giống đực

  1. Mũ cối (của người Thổ Nhĩ Kỳ và người Hy Lạp).

Dạng từ của tarbouch

Đi với mạo từ: un tarbouch · le tarbouch

Câu hỏi thường gặp

tarbouch nghĩa là gì?

tarbouch (danh từ) nghĩa là mũ cối.

tarbouch là giống đực hay giống cái?

tarbouch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.