TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taraudage

danh từ giống đực (m)
/taʁodaʒ/ giọng máy của trình duyệt

taraudage nghĩa là sự cắt ren, sự ren.

Nghĩa của taraudage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự cắt ren, sự ren.

Dạng từ của taraudage

Đi với mạo từ: un taraudage · le taraudage

Câu hỏi thường gặp

taraudage nghĩa là gì?

taraudage (danh từ) nghĩa là sự cắt ren, sự ren.

taraudage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taraudage (giọng Pháp chuẩn): /taʁodaʒ/.

taraudage là giống đực hay giống cái?

taraudage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.