TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taraud

danh từ giống đực (m)
/ta.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

taraud nghĩa là tarô.

Nghĩa của taraud

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Tarô.

Dạng từ của taraud

Đi với mạo từ: un taraud · le taraud

Số nhiềutarauds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tap

Câu hỏi thường gặp

taraud nghĩa là gì?

taraud (danh từ) nghĩa là tarô.

taraud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taraud (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁo/.

taraud là giống đực hay giống cái?

taraud là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.