TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarasque

danh từ giống cái (f)
/ta.ʁask/ giọng máy của trình duyệt

tarasque nghĩa là rồng.

Nghĩa của tarasque

Danh từ · giống cái

  1. Rồng (trong truyện dân gian Prô-văng-xơ).
  2. Hình rồng trong các đám rước ở Prô-văng-xơ.
  3. Nghĩa bóng Nguy cơ hoang đường.

Dạng từ của tarasque

Đi với mạo từ: une tarasque · la tarasque

Số nhiềutarasques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a fearsome legendary dragon-like mythological hybrid from Provence, in southern France, tamed in stories about Saint Martha, such as the one told in the Jacobus de Voragine's Golden Legend (13th century)
  • Danh từ Tarascan

Câu hỏi thường gặp

tarasque nghĩa là gì?

tarasque (danh từ) nghĩa là rồng.

tarasque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarasque (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁask/.

tarasque là giống đực hay giống cái?

tarasque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.