De taraudantes inquitétudesnhững mối lo lắng làm xót xa
Câu hỏi thường gặp
taraudant nghĩa là gì?
taraudant (tính từ) nghĩa là làm đau xót, làm xót xa.
taraudant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taraudant (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁɔ.dɑ̃/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.